Chuyển Đổi Đơn Vị Online

Đổi kg↔lb, km↔mile, °C↔°F, m↔ft, lít↔ml, GB↔MB và hơn 60 đơn vị đo lường – miễn phí.

Nhập giá trị để quy đổi
⚡ Quy đổi nhanh — nhấn để điền
Giá trịKết quả
⚡ Tiện ích khác

Hướng dẫn chuyển đổi đơn vị đo lường

Công cụ chuyển đổi đơn vị của phanmem.com hỗ trợ hơn 60 đơn vị thuộc 8 danh mục: độ dài, khối lượng, nhiệt độ, diện tích, thể tích, tốc độ, dung lượng số liệu và thời gian. Tất cả tính toán thực hiện ngay trên trình duyệt, không cần internet sau khi tải trang.

Chuyển đổi độ dài

Các đơn vị độ dài phổ biến: mét (m), kilômét (km), centimét (cm), milimét (mm), inch, feet (ft), yard, mile. Đặc biệt hay dùng khi xem phim Mỹ (dùng feet/inch/mile) hoặc đọc thông số kỹ thuật quốc tế.

1 mile = 1,60934 km  |  1 foot = 0,3048 m  |  1 inch = 2,54 cm

Chuyển đổi khối lượng

Chuyển đổi giữa kg, gram (g), pound (lb), ounce (oz), tấn (ton), miligram (mg). Hay dùng khi mua hàng từ nước ngoài, tính khẩu phần ăn kiêng, hoặc đọc nhãn dinh dưỡng thực phẩm nhập khẩu.

1 kg = 2,20462 lb  |  1 lb = 453,592 g  |  1 oz = 28,3495 g

Chuyển đổi nhiệt độ

Ba thang nhiệt độ phổ biến: Celsius (°C) dùng ở Việt Nam và hầu hết thế giới, Fahrenheit (°F) dùng ở Mỹ, Kelvin (K) dùng trong khoa học.

°F = °C × 9/5 + 32  |  K = °C + 273,15

Chuyển đổi diện tích

Đổi giữa m², km², cm², hecta (ha), acre, feet vuông (ft²). Hay dùng khi đọc thông tin bất động sản (1 sào Bắc Bộ = 360 m², 1 sào Nam Bộ = 1.000 m²), hoặc đọc tin tức nông nghiệp quốc tế dùng đơn vị acre.

1 ha = 10.000 m²  |  1 acre = 4.046,86 m²  |  1 km² = 100 ha

Chuyển đổi thể tích

Đổi giữa lít (L), mililit (ml), centilít (cl), gallon (Mỹ), fluid ounce (fl oz), cup, pint, quart. Hay dùng khi nấu ăn theo công thức Mỹ hoặc đọc thông số bình xăng/động cơ.

1 L = 1.000 ml  |  1 gallon (US) = 3,785 L  |  1 cup (US) = 236,6 ml

Chuyển đổi dung lượng số liệu

Đổi giữa Byte, KB, MB, GB, TB, PB. Hay dùng khi so sánh dung lượng ổ cứng, thẻ nhớ, gói internet, kích thước file.

1 KB = 1.024 Byte  |  1 MB = 1.024 KB  |  1 GB = 1.024 MB  |  1 TB = 1.024 GB

Câu hỏi thường gặp về chuyển đổi đơn vị

1 kg bằng bao nhiêu pound?
1 kg = 2,20462 lb (pound). Ngược lại, 1 lb = 0,453592 kg ≈ 453,6 gram. Ví dụ: người nặng 70 kg = 70 × 2,20462 = 154,3 lb.
1 km bằng bao nhiêu mile?
1 km = 0,621371 mile. Ngược lại, 1 mile = 1,60934 km. Ví dụ: đường chạy 5km = 5 × 0,621371 = 3,107 miles.
37°C bằng bao nhiêu độ F?
37°C = 37 × 9/5 + 32 = 98,6°F. Đây là thân nhiệt bình thường của người. Sốt nhẹ từ 38°C = 100,4°F trở lên.
1 mét bằng bao nhiêu feet và inches?
1 mét = 3,28084 feet = 39,3701 inches. Ngược lại: 1 foot = 30,48 cm; 1 inch = 2,54 cm. Chiều cao 1m70 = khoảng 5 feet 7 inches.
1 hecta bằng bao nhiêu m²?
1 hecta (ha) = 10.000 m². 1 hecta cũng bằng 2,47105 acre. Trong nông nghiệp Việt Nam: 1 mẫu Bắc Bộ ≈ 3.600 m², 1 mẫu Nam Bộ = 10.000 m² (= 1 ha).
1 GB bằng bao nhiêu MB?
1 GB = 1.024 MB (theo hệ nhị phân, dùng trong máy tính). Tuy nhiên, một số nhà sản xuất ổ cứng tính 1 GB = 1.000 MB (hệ thập phân), nên ổ cứng ghi 500 GB thực tế chỉ khoảng 465 GB trên máy tính.
Cách đổi gallon sang lít?
1 gallon Mỹ (US gallon) = 3,78541 lít. 1 gallon Anh (UK gallon) = 4,54609 lít. Bình xăng ô tô Mỹ thường ghi gallon: bình 15 gallon = 15 × 3,785 = 56,8 lít.
100 mph bằng bao nhiêu km/h?
100 mph = 100 × 1,60934 = 160,934 km/h. Tốc độ giới hạn cao tốc Việt Nam 120 km/h = khoảng 74,6 mph.